dodonut
Karnthida Chaisrakeo
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
238.4
321.7
Số lần giết
0.84
1.06
Số lần chết
0.69
0.39
Số lần giết mở
0.186
0.333
Đấu súng
0.63
0.82
Chi phí giết
4571
3682
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Bind
258.1
10
0.87
168
Breeze
247.1
8
0.89
157
Ascent
243.8
18
0.86
160
Split
236.1
21
0.84
151
Lotus
235.4
24
0.80
156
Sunset
235.3
18
0.80
155
Pearl
233.3
17
0.85
151
Fracture
230.4
4
0.78
163
Icebox
212.6
11
0.77
137
Haven
196.2
29
0.68
127
Lịch sử chuyển nhượng của dodonut
dodonut
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
2021




