dodonut

Karnthida Chaisrakeo

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

245.1

321.7

Số lần giết

0.87

1.13

Số lần chết

0.69

0.52

Số lần giết mở

0.202

0.375

Đấu súng

0.64

0.94

Chi phí giết

4396

3603

Bản đồ 6 tháng qua

Bind

258.1

10

0.87
168

Breeze

247.1

8

0.89
157

Ascent

245.3

16

0.87
159

Split

241.1

19

0.86
153

Sunset

235.9

16

0.80
155

Lotus

233.8

22

0.79
154

Pearl

233.3

17

0.85
151

Fracture

230.4

4

0.78
163

Icebox

212.6

11

0.77
137

Haven

197.6

27

0.69
129