Dep
Yuma Hisamoto
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
229.5
288.6
Số lần giết
0.83
1.13
Số lần chết
0.69
0.46
Số lần giết mở
0.148
0.333
Đấu súng
0.62
0.97
Chi phí giết
4446
3221
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
248.9
13
0.87
159
Fracture
238.0
9
0.83
154
Haven
237.9
21
0.84
147
Ascent
236.3
23
0.84
150
Icebox
235.2
9
0.80
156
Split
233.9
15
0.83
144
Pearl
229.8
12
0.82
146
Bind
218.7
12
0.82
135
Breeze
215.0
5
0.78
137
Lotus
213.2
23
0.74
139
Lịch sử chuyển nhượng của Dep
Dep
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025




