capriciouS
Mary Grace Sabado
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
163.9
224.6
Số lần giết
0.6
0.80
Số lần chết
0.69
0.43
Số lần giết mở
0.066
0.133
Đấu súng
0.55
0.75
Chi phí giết
5744
4533
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến capriciouS
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Icebox
210.9
5
0.75
138
Bind
189.7
4
0.72
129
Lotus
189.2
13
0.68
124
Ascent
176.7
12
0.66
116
Fracture
174.2
2
0.61
113
Pearl
173.7
4
0.59
112
Haven
170.9
13
0.65
114
Split
155.4
3
0.51
100
Sunset
143.9
7
0.52
96
Breeze
123.1
1
0.39
84
Lịch sử chuyển nhượng của capriciouS
capriciouS
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022




