Caedye

Amon Mateus Okakura

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

198.3

284.0

Số lần giết

0.68

0.98

Số lần chết

0.74

0.61

Số lần giết mở

0.1

0.246

Đấu súng

0.61

0.86

Chi phí giết

4854

3328

Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua

Pearl

245.2

14

0.88
164

Sunset

240.6

12

0.86
159

Haven

225.3

26

0.80
145

Lotus

221.8

24

0.76
145

Bind

217.3

7

0.76
133

Split

214.5

15

0.74
142

Ascent

200.2

15

0.69
132

Fracture

191.7

7

0.66
125

Icebox

181.1

8

0.65
117

Breeze

173.5

3

0.58
112