Caedye

Amon Mateus Okakura

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

196

284.0

Số lần giết

0.67

0.98

Số lần chết

0.71

0.48

Số lần giết mở

0.092

0.246

Đấu súng

0.62

0.86

Chi phí giết

4951

3328

Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua

Pearl

245.2

14

0.88
164

Sunset

243.5

13

0.86
161

Haven

225.0

27

0.80
145

Lotus

217.7

25

0.74
142

Bind

217.3

7

0.76
133

Split

209.9

16

0.72
140

Breeze

198.0

5

0.67
124

Ascent

192.6

19

0.66
127

Fracture

191.7

7

0.66
125

Icebox

181.1

8

0.65
117