cabbit
Kayla Hartley
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
192.1
238.5
Số lần giết
0.7
0.93
Số lần chết
0.68
0.55
Số lần giết mở
0.085
0.160
Đấu súng
0.58
0.79
Chi phí giết
4929
3785
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến cabbit
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Pearl
223.5
15
0.77
149
Breeze
219.7
3
0.76
146
Icebox
216.3
1
0.75
159
Haven
213.2
31
0.75
148
Fracture
204.4
5
0.76
139
Lotus
195.6
15
0.71
130
Sunset
194.9
3
0.69
127
Ascent
188.6
3
0.63
132
Bind
178.1
9
0.58
117
Split
160.1
12
0.58
110
Lịch sử chuyển nhượng của cabbit
cabbit
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn



