cabbit
Kayla Hartley
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
189.9
238.5
Số lần giết
0.69
0.93
Số lần chết
0.68
0.55
Số lần giết mở
0.095
0.160
Đấu súng
0.56
0.79
Chi phí giết
4987
3785
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến cabbit
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Pearl
223.5
15
0.77
149
Breeze
219.7
3
0.76
146
Icebox
216.3
1
0.75
159
Haven
211.4
32
0.74
146
Fracture
204.4
5
0.76
139
Sunset
198.0
4
0.71
130
Lotus
196.9
17
0.72
130
Bind
178.1
9
0.58
117
Ascent
177.4
5
0.59
122
Split
169.6
15
0.61
116
Lịch sử chuyển nhượng của cabbit
cabbit
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn



