bstrdd
Paula Naguil
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
228.1
286.7
Số lần giết
0.84
1.13
Số lần chết
0.65
0.38
Số lần giết mở
0.144
0.276
Đấu súng
0.64
0.87
Chi phí giết
4458
3360
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Breeze
287.5
1
1.08
193
Lotus
257.5
17
0.91
169
Split
257.1
14
0.94
166
Sunset
253.1
17
0.88
165
Icebox
245.0
7
0.84
157
Bind
238.1
18
0.85
156
Pearl
234.5
5
0.85
149
Ascent
227.5
17
0.84
148
Haven
212.9
16
0.76
141
Fracture
212.0
1
0.74
136
Lịch sử chuyển nhượng của bstrdd
bstrdd
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021



