bstrdd

Paula Naguil

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

224.7

286.7

Số lần giết

0.83

1.13

Số lần chết

0.65

0.38

Số lần giết mở

0.142

0.276

Đấu súng

0.63

0.87

Chi phí giết

4511

3360

Bản đồ 6 tháng qua

Breeze

287.5

1

1.08
193

Lotus

257.5

17

0.91
169

Split

257.1

14

0.94
166

Sunset

250.5

16

0.86
163

Icebox

245.0

7

0.84
157

Bind

238.1

18

0.85
156

Pearl

234.5

5

0.85
149

Ascent

228.9

16

0.85
148

Haven

212.9

16

0.76
141

Fracture

212.0

1

0.74
136