NOEZ FOXX Bảng điểm Pearl (M1)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

MVP

Neon

24

10

3

+14

196

4:3

5

0

354

+30%

Sova

17

8

9

+9

182

3:1

4

0

286

+35%

11

7

9

+4

151

1:0

4

0

197

+17%

Yoru

12

8

6

+4

131

1:3

2

0

191

+5%

Astra

10

8

6

+2

113

1:0

2

0

166

+12%

Tổng cộng

74

41

33

+33

773

10:7

17

0

239

+20%

ZETA DIVISION Academy Bảng điểm Pearl (M1)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Astra

13

14

4

-1

155

1:2

3

0

226

+19%

Breach

9

16

1

-7

98

2:1

2

0

155

-14%

6

14

3

-8

96

1:2

1

0

141

-27%

Jett

8

15

0

-7

81

1:3

2

0

136

-28%

5

15

1

-10

74

2:2

0

1

97

-34%

Tổng cộng

41

74

9

-33

504

7:10

8

1

151

-17%

Lợi thế đội Pearl (M1)
Bình luận
Theo ngày