NOEZ FOXX Bảng điểm Icebox (M2)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Jett

20

18

4

+2

188

6:1

5

0

270

+11%

Neon

15

21

6

-6

135

3:2

3

0

214

-25%

14

17

6

-3

150

1:1

3

0

194

-8%

Killjoy

16

14

3

+2

139

0:2

5

2

191

+6%

Viper

7

16

6

-9

49

1:5

3

0

87

-36%

Tổng cộng

72

86

25

-14

661

11:11

19

2

191

-10%

QT DIG∞ Bảng điểm Icebox (M2)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Viper

21

12

7

+9

176

2:0

4

1

252

+40%

Sova

17

14

5

+3

146

4:2

5

0

225

+4%

Jett

16

14

4

+2

142

3:7

4

0

206

-1%

Killjoy

18

15

2

+3

141

2:2

4

0

203

+6%

Harbor

14

17

8

-3

142

0:0

2

0

190

+13%

Tổng cộng

86

72

26

+14

747

11:11

19

1

215

+12%

Lợi thế đội Icebox (M2)
Bình luận
Theo ngày