Evil Geniuses GC Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

JettRaze

76

41

21

+35

222

17:7

24

0

Breeze369

341

+14%

SkyeBreach

49

38

24

+11

140

6:6

13

1

Breeze288

224

+8%

SovaFade

43

42

8

+1

121

6:4

9

0

Breeze209

182

+5%

CypherKilljoy

39

37

10

+2

122

2:6

7

0

Breeze162

179

-11%

ViperOmenHarbor

28

40

25

-12

100

3:6

5

0

Breeze147

149

-5%

Tổng cộng

235

198

88

+37

705

34:29

58

1

Breeze235

215

+2%

Disguised GC Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

Chamber

53

45

2

+8

140

8:3

13

0

Breeze292

231

+4%

Skye

42

49

20

-7

131

3:9

10

1

Breeze166

199

-4%

YoruJettNeon

43

49

6

-6

124

13:13

10

1

Breeze100

192

-9%

HarborBreach

32

46

29

-14

102

2:3

8

1

Breeze114

154

-8%

ViperAstraOmen

28

46

23

-18

99

3:6

5

2

Breeze116

142

-16%

Tổng cộng

198

235

80

-37

596

29:34

46

5

Breeze158

184

-7%

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

215

184

Breeze77

Vòng thắng

35

28

Breeze9

Giết

235

198

Breeze31

Sát thương

44.43K

37.57K

Breeze4568

Kinh tế

1.14M

1.13M

Breeze72500

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Fracture

100%

Sunset

100%

Ascent

67%

Split

67%

Pearl

50%

Bind

33%

Haven

13%

Breeze

0%

Lotus

0%

5 bản đồ gần nhất

Fracture

0%

1

l

Sunset

100%

2

w

Ascent

100%

2

w
w

Split

33%

3

w
l
l

Pearl

50%

2

w
l

Bind

100%

1

w

Haven

20%

5

w
l
l
l

Breeze

50%

2

l

Lotus

0%

3

l
l
l

5 bản đồ gần nhất

Fracture

100%

1

w

Sunset

0%

1

Ascent

33%

3

w
l
l

Split

100%

1

w

Pearl

0%

3

l
l
l

Bind

67%

3

w
w
l

Haven

33%

3

l
l

Breeze

50%

2

w

Lotus

0%

0

Bình luận
Theo ngày