Antares Esports GC Bảng điểm Lotus (M3)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Breach

24

5

9

+19

239

4:1

7

0

392

+24%

14

10

6

+4

154

5:1

4

0

233

+8%

Yoru

13

8

9

+5

142

2:1

2

1

210

+13%

Cypher

13

8

0

+5

138

1:0

2

0

179

+19%

Omen

8

12

7

-4

84

2:0

2

0

140

+5%

Tổng cộng

72

43

31

+29

757

14:3

17

1

231

+14%

FUSION X Bảng điểm Lotus (M3)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Breach

11

13

6

-2

128

0:2

4

0

210

-9%

Raze

9

15

1

-6

118

3:6

2

0

171

-26%

Omen

10

13

4

-3

97

0:1

3

0

163

+18%

8

15

2

-7

97

0:0

2

0

148

-18%

Deadlock

5

16

1

-11

65

0:5

1

0

105

-45%

Tổng cộng

43

72

14

-29

505

3:14

12

0

159

-16%

Lợi thế đội Lotus (M3)
Bình luận
Theo ngày