Younglings

Thống kê trong gameTrận đấu 5 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5

6.27

Số lần giết

3.32

3.35

Số lần chết

3.54

3.35

Số lần giết mở

0.51

0.5

Đấu súng

1.74

1.55

Chi phí giết

6276

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill GLOCK trên bản đồ

  •  Dust II

31.4599

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:17s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:32s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:23s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:32s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:30s01:56s

Multikill x-

  •  Dust II

4

Số kill GLOCK trên bản đồ

  •  Ancient

51.4599

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Ancient

00:26s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Ancient

00:30s01:56s

Bản đồ 6 tháng qua

Anubis

67%

3

l
w
w

1

0

45%

44%

Dust II

57%

7

w
l
w

0

0

50%

47%

Mirage

50%

10

l
l
w
l

3

0

58%

39%

Ancient

33%

6

l
l
w

1

0

58%

42%

Inferno

0%

2

fb
fb
fb
l
l

0

5

0%

0%

Nuke

0%

1

l
fb

0

4

63%

17%

Cache

0%

1

l

0

0

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua