Younglings

Thống kê trong gameTrận đấu 10 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.1

6.27

Số lần giết

3.34

3.35

Số lần chết

3.53

3.35

Số lần giết mở

0.512

0.5

Đấu súng

1.75

1.55

Chi phí giết

6160

6370

Bản đồ 6 tháng qua

Anubis

67%

3

l
w
w

1

0

45%

44%

Dust II

63%

8

w
w
l
l

0

0

54%

45%

Mirage

47%

15

w
l
w
l
l

3

0

51%

47%

Inferno

33%

3

fb
l
l
w

0

5

0%

0%

Cache

33%

3

l
w
l

0

2

67%

63%

Ancient

13%

8

w
l
l
l
l

3

0

48%

44%

Nuke

0%

fb
fb
fb
fb
fb

0

7

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua