WATERMELON
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến WATERMELON
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 11 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6198
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.916.3
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:17s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5327
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:20s
Số kill USP trên bản đồ
51.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.55
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
77%
30
7
0
48%
57%
Dust II
70%
20
1
0
53%
74%
Anubis
60%
5
0
3
33%
55%
Overpass
44%
9
0
0
40%
45%
Inferno
40%
5
0
3
0%
0%
Nuke
33%
6
0
4
50%
26%
Mirage
0%
1
0
9
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của WATERMELON
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
9
44%
Bản đồ
20
50%
Vòng đấu
473
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
73%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.97
100%
Hiệp phụ
0.10
46%
Vòng súng ngắn
0.08
45%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.15
36%
Vòng mua đầy đủ
0.70
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 11 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
376.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K20%
Ngực
2.5K48%
Bụng
83116%
Cánh tay
51710%
Chân
2775%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
77%
30
7
0
48%
57%
Dust II
70%
20
1
0
53%
74%
Anubis
60%
5
0
3
33%
55%
Overpass
44%
9
0
0
40%
45%
Inferno
40%
5
0
3
0%
0%
Nuke
33%
6
0
4
50%
26%
Mirage
0%
1
0
9
0%
0%





