VODKA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến VODKA
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.88
3.35
Số lần chết
3.82
3.35
Số lần giết mở
0.529
0.5
Đấu súng
1.18
1.55
Chi phí giết
6308
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.93.4
Số kill AWP trên bản đồ
126.1373
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
64.921.7
Điểm người chơi (vòng)
37101011
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
0
0
33%
0%
Inferno
0%
0
1
0%
0%
Overpass
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
1
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của VODKA
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
1
0%
Bản đồ
1
0%
Vòng đấu
17
24%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
24%
5/4
0.53
33%
4/5
0.47
13%
Cài bom (tự cài)
0.06
0%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.12
50%
Vòng eco
0.12
0%
Vòng force
0.24
25%
Vòng mua đầy đủ
0.53
22%
Thống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.88
3.35
Số lần chết
3.82
3.35
Sát thương
327.71
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3526%
Ngực
6749%
Bụng
1612%
Cánh tay
1713%
Chân
11%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
0
0
33%
0%
Inferno
0%
0
1
0%
0%
Overpass
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
1
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%





