Venom
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Thống kê trong gameTrận đấu 4 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Số lần giết mở
0.528
0.5
Đấu súng
1.89
1.55
Chi phí giết
5719
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
37801012
Điểm người chơi (vòng)
38731012
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
37801012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10023
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
100%
2
0
0
73%
56%
Ancient
100%
1
0
0
100%
67%
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
1
0
0
25%
20%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
2
0
0
38%
39%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Venom
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
3
33%
Bản đồ
7
43%
Vòng đấu
139
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.55
70%
4/5
0.45
25%
Cài bom (tự cài)
0.29
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
64%
Vòng eco
0.06
0%
Vòng force
0.28
36%
Vòng mua đầy đủ
0.57
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 4 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Sát thương
381.57
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
35423%
Ngực
73048%
Bụng
20714%
Cánh tay
16611%
Chân
735%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
100%
2
0
0
73%
56%
Ancient
100%
1
0
0
100%
67%
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
1
0
0
25%
20%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
2
0
0
38%
39%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




