Underground
Underground Esports Club, Underground ESC
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Underground
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.491
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6206
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.1625
Khói ném trên bản đồ
2514.0139
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Điểm người chơi (vòng)
34931011
Clutch (kẻ địch)
2
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
0
64%
50%
Mirage
54%
13
1
1
50%
51%
Ancient
50%
4
0
2
53%
57%
Inferno
40%
5
0
2
47%
41%
Nuke
37%
19
6
0
47%
46%
Overpass
33%
9
2
2
48%
43%
Dust II
0%
3
0
10
33%
41%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Underground
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
25
36%
Bản đồ
56
43%
Vòng đấu
1157
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.53
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.08
100%
Hiệp phụ
0.04
27%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.08
1%
Vòng force
0.19
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
360.13
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.6K22%
Ngực
5.6K47%
Bụng
1.8K15%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5475%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
0
64%
50%
Mirage
54%
13
1
1
50%
51%
Ancient
50%
4
0
2
53%
57%
Inferno
40%
5
0
2
47%
41%
Nuke
37%
19
6
0
47%
46%
Overpass
33%
9
2
2
48%
43%
Dust II
0%
3
0
10
33%
41%





