BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.428
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6423
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.26.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.24.4
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.13.5
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
8
0
14
67%
42%
Nuke
71%
21
15
0
62%
47%
Dust II
63%
24
1
8
53%
51%
Mirage
60%
20
8
2
54%
58%
Inferno
44%
16
10
3
43%
51%
Ancient
38%
21
2
12
40%
44%
Cache
0%
0
7
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
36
50%
Bản đồ
85
51%
Vòng đấu
1857
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
71%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.19
39%
Vòng mua đầy đủ
0.66
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
353.87
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K22%
Ngực
9.2K49%
Bụng
2.6K14%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9125%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
8
0
14
67%
42%
Nuke
71%
21
15
0
62%
47%
Dust II
63%
24
1
8
53%
51%
Mirage
60%
20
8
2
54%
58%
Inferno
44%
16
10
3
43%
51%
Ancient
38%
21
2
12
40%
44%
Cache
0%
0
7
0%
0%









