BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.478
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6282
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
58.125
Tỷ lệ headshot
38%16%
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:10s00:33s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.44.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số đạn (tổng/vòng)
8715
Điểm người chơi (vòng)
36891012
Ace của người chơi
1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
65%
17
2
5
54%
59%
Anubis
63%
8
0
10
59%
58%
Nuke
62%
21
10
0
58%
40%
Inferno
53%
19
11
1
45%
56%
Mirage
50%
16
5
5
54%
48%
Ancient
25%
16
1
10
35%
49%
Cache
0%
0
16
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
31
48%
Bản đồ
76
50%
Vòng đấu
1588
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.48
72%
4/5
0.52
31%
Cài bom (tự cài)
0.29
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.03
43%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.06
10%
Vòng force
0.19
35%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
368.1
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K23%
Ngực
7.5K48%
Bụng
2.1K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
6944%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
65%
17
2
5
54%
59%
Anubis
63%
8
0
10
59%
58%
Nuke
62%
21
10
0
58%
40%
Inferno
53%
19
11
1
45%
56%
Mirage
50%
16
5
5
54%
48%
Ancient
25%
16
1
10
35%
49%
Cache
0%
0
16
0%
0%










