BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.517
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6358
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Khói ném trên bản đồ
1913.9736
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.34.4
Điểm người chơi (vòng)
38581012
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:02s00:33s
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.45
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
28
19
1
66%
52%
Mirage
70%
27
10
4
61%
57%
Dust II
50%
28
0
11
49%
50%
Inferno
50%
18
8
7
49%
48%
Anubis
50%
8
0
19
54%
35%
Ancient
47%
38
9
10
51%
44%
Overpass
0%
0
47
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
50
56%
Bản đồ
122
55%
Vòng đấu
2695
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
72%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.03
100%
Hiệp phụ
0.06
48%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.20
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
373.81
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.7K22%
Ngực
12.7K48%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
82%
28
19
1
66%
52%
Mirage
70%
27
10
4
61%
57%
Dust II
50%
28
0
11
49%
50%
Inferno
50%
18
8
7
49%
48%
Anubis
50%
8
0
19
54%
35%
Ancient
47%
38
9
10
51%
44%
Overpass
0%
0
47
0%
0%





