BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6387
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.65.1
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0689
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.12
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
60%
20
9
0
55%
41%
Anubis
50%
8
0
8
53%
56%
Inferno
47%
19
8
0
44%
55%
Mirage
47%
15
4
5
56%
44%
Dust II
43%
14
2
4
47%
53%
Ancient
29%
14
1
9
41%
45%
Cache
0%
0
16
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
32
44%
Bản đồ
75
47%
Vòng đấu
1558
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.46
71%
4/5
0.54
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.01
53%
Vòng súng ngắn
0.10
49%
Vòng eco
0.06
9%
Vòng force
0.21
33%
Vòng mua đầy đủ
0.63
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
360.16
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K23%
Ngực
7.3K48%
Bụng
2.1K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
6644%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
60%
20
9
0
55%
41%
Anubis
50%
8
0
8
53%
56%
Inferno
47%
19
8
0
44%
55%
Mirage
47%
15
4
5
56%
44%
Dust II
43%
14
2
4
47%
53%
Ancient
29%
14
1
9
41%
45%
Cache
0%
0
16
0%
0%










