BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.45
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6430
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:07s00:33s
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
26.35.3
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.24.4
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75
Sát thương HE (tổng/vòng)
10826.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
19
13
1
62%
49%
Anubis
71%
7
0
18
64%
40%
Mirage
64%
22
8
3
56%
59%
Dust II
57%
28
1
6
52%
51%
Inferno
50%
18
10
5
47%
51%
Ancient
44%
25
7
12
48%
41%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
40
55%
Bản đồ
94
52%
Vòng đấu
2056
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.95
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.19
40%
Vòng mua đầy đủ
0.66
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
354.57
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K22%
Ngực
10.3K49%
Bụng
2.9K14%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
9705%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
19
13
1
62%
49%
Anubis
71%
7
0
18
64%
40%
Mirage
64%
22
8
3
56%
59%
Dust II
57%
28
1
6
52%
51%
Inferno
50%
18
10
5
47%
51%
Ancient
44%
25
7
12
48%
41%
Cache
0%
0
4
0%
0%









