BET-M
TPuDCATb TPu, 33
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.448
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6375
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Multikill x-
4
Giải bom vào giây cuối
01:13s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
49.311.6
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
0
12
61%
54%
Nuke
68%
25
15
0
63%
45%
Dust II
67%
21
2
7
52%
59%
Mirage
56%
16
5
4
54%
55%
Inferno
50%
20
12
1
46%
55%
Ancient
20%
20
0
13
36%
41%
Cache
0%
0
11
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BET-M
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
34
50%
Bản đồ
83
49%
Vòng đấu
1779
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
32%
Cài bom (tự cài)
0.29
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.06
44%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.20
38%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
361.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K22%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.4K13%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
8355%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
70%
10
0
12
61%
54%
Nuke
68%
25
15
0
63%
45%
Dust II
67%
21
2
7
52%
59%
Mirage
56%
16
5
4
54%
55%
Inferno
50%
20
12
1
46%
55%
Ancient
20%
20
0
13
36%
41%
Cache
0%
0
11
0%
0%









