COPH9K
TEAM COPH9K
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến COPH9K
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.79
3.35
Số lần chết
3.71
3.35
Số lần giết mở
0.368
0.5
Đấu súng
1.42
1.55
Chi phí giết
6958
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Vòng đấu nhanh (giây)
00:34s01:56s
Vòng đấu nhanh (giây)
00:19s01:56s
Sát thương (tổng/vòng)
40774
Điểm người chơi (vòng)
53951012
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
6
0
0
67%
55%
Mirage
60%
5
0
0
52%
61%
Inferno
50%
2
1
0
50%
8%
Nuke
25%
4
0
0
42%
33%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
20%
58%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của COPH9K
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
8
50%
Bản đồ
11
36%
Vòng đấu
245
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.45
67%
4/5
0.55
32%
Cài bom (tự cài)
0.04
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.07
100%
Hiệp phụ
0.05
42%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.00
0%
Vòng force
0.47
93%
Vòng mua đầy đủ
0.09
33%
Thống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.79
3.35
Số lần chết
3.71
3.35
Sát thương
321.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6820%
Ngực
16248%
Bụng
4714%
Cánh tay
4614%
Chân
165%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
6
0
0
67%
55%
Mirage
60%
5
0
0
52%
61%
Inferno
50%
2
1
0
50%
8%
Nuke
25%
4
0
0
42%
33%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
20%
58%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




