FarmVille
straight2killin
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến FarmVille
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.536
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
5897
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
61.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.65.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.5
Grenade giả ném
31.2442
Điểm người chơi (vòng)
39391012
Sát thương (tổng/vòng)
41074
Điểm người chơi (vòng)
36011012
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
9
50%
88%
Mirage
64%
11
1
3
59%
46%
Ancient
63%
8
3
8
65%
51%
Dust II
44%
16
9
0
42%
54%
Cache
40%
5
4
0
57%
46%
Inferno
27%
11
0
1
47%
43%
Nuke
0%
0
17
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FarmVille
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
24
50%
Bản đồ
51
47%
Vòng đấu
1082
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.70
100%
Hiệp phụ
0.02
42%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.04
2%
Vòng force
0.29
47%
Vòng mua đầy đủ
0.58
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
386.36
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.6K20%
Ngực
6.3K48%
Bụng
2K15%
Cánh tay
1.5K12%
Chân
7376%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
100%
1
0
9
50%
88%
Mirage
64%
11
1
3
59%
46%
Ancient
63%
8
3
8
65%
51%
Dust II
44%
16
9
0
42%
54%
Cache
40%
5
4
0
57%
46%
Inferno
27%
11
0
1
47%
43%
Nuke
0%
0
17
0%
0%





