FarmVille
straight2killin
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến FarmVille
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.56
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
5809
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Chuỗi thắng vòng đấu
103
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:51s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9526
Khói ném trên bản đồ
2713.9736
Số đạn (tổng/vòng)
8816
Số đạn (tổng/vòng)
9016
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8723
Khói ném trên bản đồ
1913.9736
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.16.3
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
68%
19
11
3
54%
56%
Ancient
56%
18
10
5
54%
54%
Inferno
53%
17
11
4
48%
49%
Mirage
50%
12
3
13
52%
49%
Anubis
40%
5
0
5
48%
67%
Overpass
38%
8
0
14
51%
41%
Nuke
0%
0
26
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của FarmVille
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
31
55%
Bản đồ
71
54%
Vòng đấu
1561
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
33%
Cài bom (tự cài)
0.29
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.06
43%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.04
3%
Vòng force
0.28
45%
Vòng mua đầy đủ
0.60
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.56
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
392.01
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K19%
Ngực
9.1K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
1.1K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
68%
19
11
3
54%
56%
Ancient
56%
18
10
5
54%
54%
Inferno
53%
17
11
4
48%
49%
Mirage
50%
12
3
13
52%
49%
Anubis
40%
5
0
5
48%
67%
Overpass
38%
8
0
14
51%
41%
Nuke
0%
0
26
0%
0%





