FarmVille
straight2killin
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến FarmVille
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
5891
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.34.4
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.321.9
Số đạn (tổng/vòng)
9415
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Điểm người chơi (vòng)
35601012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
63%
16
10
2
54%
54%
Mirage
55%
11
2
9
57%
47%
Inferno
54%
13
5
2
56%
42%
Ancient
46%
13
8
4
54%
50%
Anubis
40%
5
0
2
48%
67%
Nuke
0%
0
19
0%
0%
Cache
0%
1
0
0
67%
25%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FarmVille
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
23
48%
Bản đồ
50
50%
Vòng đấu
1086
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.28
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.88
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.30
45%
Vòng mua đầy đủ
0.57
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
383.44
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.5K19%
Ngực
6.3K48%
Bụng
2K15%
Cánh tay
1.5K12%
Chân
7746%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
63%
16
10
2
54%
54%
Mirage
55%
11
2
9
57%
47%
Inferno
54%
13
5
2
56%
42%
Ancient
46%
13
8
4
54%
50%
Anubis
40%
5
0
2
48%
67%
Nuke
0%
0
19
0%
0%
Cache
0%
1
0
0
67%
25%




