Smoke
Giải đấu
Giải đấu
Quà thưởng/cấp độ
August 2024
Giải đấu/Quà thưởng/Trạng thái
Cấp độ
Pick'em
Tham gia
July 2024
Giải đấu/Quà thưởng/Trạng thái
Cấp độ
Pick'em
Tham gia
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Smoke
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.83
3.35
Số lần chết
3.81
3.35
Số lần giết mở
0.403
0.5
Đấu súng
1.37
1.55
Chi phí giết
6722
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1814.5022
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3014
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.33.6
Số kill USP trên bản đồ
41.6027
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.54.8
Điểm người chơi (vòng)
42871010
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
2
0
5
70%
50%
Ancient
33%
3
0
1
46%
37%
Anubis
20%
5
2
1
24%
54%
Inferno
0%
3
0
2
27%
13%
Mirage
0%
0
0
10
0%
0%
Nuke
0%
3
0
1
38%
23%
Vertigo
0%
0
0
8
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Smoke
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
13
23%
Bản đồ
16
25%
Vòng đấu
319
37%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
35%
5/4
0.40
61%
4/5
0.60
18%
Cài bom (tự cài)
0.22
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.47
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.10
47%
Vòng eco
0.09
0%
Vòng force
0.23
19%
Vòng mua đầy đủ
0.58
45%
Thống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
2.83
3.35
Số lần chết
3.81
3.35
Sát thương
322.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
54919%
Ngực
1.4K48%
Bụng
46616%
Cánh tay
29911%
Chân
1586%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
2
0
5
70%
50%
Ancient
33%
3
0
1
46%
37%
Anubis
20%
5
2
1
24%
54%
Inferno
0%
3
0
2
27%
13%
Mirage
0%
0
0
10
0%
0%
Nuke
0%
3
0
1
38%
23%
Vertigo
0%
0
0
8
0%
0%