SINQU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến SINQU
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.77
3.35
Số lần giết mở
0.475
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6253
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Điểm người chơi (vòng)
35221012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
13426.1
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Số headshot (tổng/bản đồ)
238
Khói ném trên bản đồ
4913.9091
Điểm người chơi (vòng)
47901012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
5
0
3
15%
0%
Nuke
38%
13
2
2
52%
43%
Mirage
29%
7
0
6
29%
0%
Cache
29%
7
1
0
49%
42%
Inferno
20%
5
1
5
62%
22%
Ancient
11%
9
0
1
31%
29%
Anubis
0%
4
1
2
43%
24%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SINQU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
18
17%
Bản đồ
28
21%
Vòng đấu
565
38%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
38%
5/4
0.44
61%
4/5
0.55
19%
Cài bom (tự cài)
0.21
61%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.21
100%
Hiệp phụ
0.08
55%
Vòng súng ngắn
0.10
45%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.50
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.23
3.35
Số lần chết
3.77
3.35
Sát thương
357.9
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K25%
Ngực
2K46%
Bụng
60114%
Cánh tay
49511%
Chân
1904%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
5
0
3
15%
0%
Nuke
38%
13
2
2
52%
43%
Mirage
29%
7
0
6
29%
0%
Cache
29%
7
1
0
49%
42%
Inferno
20%
5
1
5
62%
22%
Ancient
11%
9
0
1
31%
29%
Anubis
0%
4
1
2
43%
24%





