SINQU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến SINQU
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
2.97
3.35
Số lần chết
3.78
3.35
Số lần giết mở
0.41
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6425
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
100%16%
Độ chính xác bắn (%)
100%18%
Số kill USP trên bản đồ
11.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
1005
Số lần chết trên bản đồ
016
Số lần chết trên bản đồ
016
Số lần chết trên bản đồ
016
Số lần chết trên bản đồ
016
Số kill mở trên bản đồ
12.7018
Số headshot trên bản đồ
10.3276
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
8
1
2
29%
56%
Mirage
33%
6
0
7
29%
0%
Cache
33%
3
0
0
62%
38%
Nuke
27%
15
3
2
44%
35%
Inferno
0%
8
1
5
30%
28%
Ancient
0%
6
0
1
37%
39%
Anubis
0%
2
1
5
19%
19%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SINQU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
16
13%
Bản đồ
27
19%
Vòng đấu
492
36%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
36%
5/4
0.41
61%
4/5
0.59
19%
Cài bom (tự cài)
0.18
69%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.01
80%
Vòng súng ngắn
0.11
38%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.28
57%
Vòng mua đầy đủ
0.36
47%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.7
6.27
Số lần giết
2.97
3.35
Số lần chết
3.78
3.35
Sát thương
335.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
73924%
Ngực
1.4K45%
Bụng
45115%
Cánh tay
34211%
Chân
1525%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
8
1
2
29%
56%
Mirage
33%
6
0
7
29%
0%
Cache
33%
3
0
0
62%
38%
Nuke
27%
15
3
2
44%
35%
Inferno
0%
8
1
5
30%
28%
Ancient
0%
6
0
1
37%
39%
Anubis
0%
2
1
5
19%
19%




