SINQU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến SINQU
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
2.91
3.35
Số lần chết
3.87
3.35
Số lần giết mở
0.418
0.5
Đấu súng
1.5
1.55
Chi phí giết
6457
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.44.4
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.25.3
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3713.9368
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Điểm người chơi (vòng)
54011012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
43%
7
1
1
26%
56%
Mirage
33%
6
0
3
29%
0%
Nuke
21%
14
2
0
43%
33%
Inferno
0%
7
0
3
23%
39%
Ancient
0%
6
0
1
45%
38%
Anubis
0%
1
0
5
25%
0%
Cache
0%
1
0
0
60%
25%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SINQU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
10
0%
Bản đồ
17
6%
Vòng đấu
314
33%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
33%
5/4
0.43
58%
4/5
0.56
13%
Cài bom (tự cài)
0.12
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.28
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.11
29%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.30
64%
Vòng mua đầy đủ
0.25
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
2.91
3.35
Số lần chết
3.87
3.35
Sát thương
329.97
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
29922%
Ngực
58343%
Bụng
23818%
Cánh tay
14611%
Chân
796%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
43%
7
1
1
26%
56%
Mirage
33%
6
0
3
29%
0%
Nuke
21%
14
2
0
43%
33%
Inferno
0%
7
0
3
23%
39%
Ancient
0%
6
0
1
45%
38%
Anubis
0%
1
0
5
25%
0%
Cache
0%
1
0
0
60%
25%




