Shimmer
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.493
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6010
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
11116
Số đạn (tổng/vòng)
10816
Số đạn (tổng/vòng)
8516
Số đạn (tổng/vòng)
11716
Số đạn (tổng/vòng)
10816
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:20s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8175
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.26.2
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.246
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
47%
17
10
1
59%
42%
Dust II
39%
18
7
1
45%
48%
Mirage
35%
17
3
2
40%
49%
Ancient
29%
7
0
12
38%
29%
Inferno
25%
4
0
13
32%
49%
Overpass
13%
8
5
1
47%
36%
Train
0%
0
20
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Shimmer
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
30
30%
Bản đồ
68
34%
Vòng đấu
1392
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.49
68%
4/5
0.50
22%
Cài bom (tự cài)
0.25
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.05
44%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.08
10%
Vòng force
0.22
34%
Vòng mua đầy đủ
0.60
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
371.35
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3K21%
Ngực
6.9K48%
Bụng
2.3K16%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
7275%






