Shimmer
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.7
3.35
Số lần giết mở
0.483
0.5
Đấu súng
1.51
1.55
Chi phí giết
6277
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
206.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.75
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
20.65.3
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
15826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:20s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
4
2
0
44%
50%
Mirage
29%
7
3
0
51%
38%
Nuke
25%
4
2
0
46%
39%
Dust II
20%
5
1
3
52%
36%
Inferno
0%
2
3
3
13%
21%
Anubis
0%
0
9
0%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Shimmer
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
9
22%
Bản đồ
22
23%
Vòng đấu
500
43%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
43%
5/4
0.49
62%
4/5
0.51
24%
Cài bom (tự cài)
0.23
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.19
100%
Hiệp phụ
0.09
39%
Vòng súng ngắn
0.09
41%
Vòng eco
0.08
3%
Vòng force
0.19
36%
Vòng mua đầy đủ
0.65
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.7
3.35
Sát thương
356.28
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K19%
Ngực
2.6K47%
Bụng
93517%
Cánh tay
61111%
Chân
2905%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
4
2
0
44%
50%
Mirage
29%
7
3
0
51%
38%
Nuke
25%
4
2
0
46%
39%
Dust II
20%
5
1
3
52%
36%
Inferno
0%
2
3
3
13%
21%
Anubis
0%
0
9
0%
0%
Cache
0%
0
1
0%
0%




