Sashi Academy
Tin tức & bài viết về đội
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.58
3.35
Số lần giết mở
0.43
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6295
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:35s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
38211012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
64%
11
1
1
45%
57%
Inferno
53%
15
5
0
50%
56%
Mirage
33%
6
2
2
56%
26%
Nuke
27%
11
0
2
50%
26%
Dust II
0%
2
0
5
25%
20%
Anubis
0%
1
0
5
17%
50%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Sashi Academy
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
22
45%
Bản đồ
37
41%
Vòng đấu
786
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.45
70%
4/5
0.55
25%
Cài bom (tự cài)
0.15
70%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.29
100%
Hiệp phụ
0.02
57%
Vòng súng ngắn
0.09
41%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.36
77%
Vòng mua đầy đủ
0.33
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.58
3.35
Sát thương
355.76
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87920%
Ngực
2K47%
Bụng
68516%
Cánh tay
51112%
Chân
1995%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
64%
11
1
1
45%
57%
Inferno
53%
15
5
0
50%
56%
Mirage
33%
6
2
2
56%
26%
Nuke
27%
11
0
2
50%
26%
Dust II
0%
2
0
5
25%
20%
Anubis
0%
1
0
5
17%
50%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





