Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.52
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6026
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.26.3
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.53.5
Sát thương (tổng/vòng)
41174
Sát thương (tổng/vòng)
39874
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9723
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
87%
15
12
0
54%
59%
Anubis
67%
12
3
3
54%
46%
Mirage
64%
11
0
17
52%
54%
Dust II
61%
18
12
4
58%
53%
Nuke
42%
19
1
2
46%
44%
Inferno
36%
14
2
8
36%
56%
Ancient
0%
0
33
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
39
62%
Bản đồ
86
57%
Vòng đấu
1804
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
73%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.03
57%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.62
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
378.42
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K19%
Ngực
9.1K48%
Bụng
3.1K16%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9325%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
87%
15
12
0
54%
59%
Anubis
67%
12
3
3
54%
46%
Mirage
64%
11
0
17
52%
54%
Dust II
61%
18
12
4
58%
53%
Nuke
42%
19
1
2
46%
44%
Inferno
36%
14
2
8
36%
56%
Ancient
0%
0
33
0%
0%





