Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.517
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
5989
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Chuỗi thắng vòng đấu
102
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.66.4
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.85
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Số đạn (tổng/vòng)
8815
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11222.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
100%
25%
Anubis
73%
11
3
3
61%
47%
Mirage
67%
12
0
14
53%
54%
Dust II
63%
16
11
2
58%
55%
Nuke
50%
14
1
3
50%
44%
Inferno
38%
13
3
8
38%
55%
Ancient
0%
0
29
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
35
66%
Bản đồ
76
61%
Vòng đấu
1585
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.89
100%
Hiệp phụ
0.04
54%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.24
42%
Vòng mua đầy đủ
0.62
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
381.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.3K20%
Ngực
7.9K47%
Bụng
2.7K16%
Cánh tay
2K12%
Chân
8505%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
100%
25%
Anubis
73%
11
3
3
61%
47%
Mirage
67%
12
0
14
53%
54%
Dust II
63%
16
11
2
58%
55%
Nuke
50%
14
1
3
50%
44%
Inferno
38%
13
3
8
38%
55%
Ancient
0%
0
29
0%
0%





