Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.52
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6054
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:42s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8726
Sát thương HE (trung bình/vòng)
133.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.22
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11223
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10423
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
86%
21
17
1
63%
56%
Dust II
58%
19
12
6
57%
51%
Anubis
56%
9
3
3
49%
45%
Nuke
55%
22
1
7
51%
46%
Inferno
40%
20
7
9
41%
54%
Mirage
38%
16
2
17
52%
45%
Ancient
0%
0
47
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
44
59%
Bản đồ
93
54%
Vòng đấu
1970
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
72%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.30
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.23
44%
Vòng mua đầy đủ
0.63
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
377.2
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K19%
Ngực
9.9K47%
Bụng
3.5K17%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
86%
21
17
1
63%
56%
Dust II
58%
19
12
6
57%
51%
Anubis
56%
9
3
3
49%
45%
Nuke
55%
22
1
7
51%
46%
Inferno
40%
20
7
9
41%
54%
Mirage
38%
16
2
17
52%
45%
Ancient
0%
0
47
0%
0%





