Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
5885
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.44.4
Số kill AWP trên bản đồ
196.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
80.221.8
Số kill USP trên bản đồ
41.5903
Khói ném trên bản đồ
2513.9736
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Điểm người chơi (vòng)
34951012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
87%
15
12
0
54%
59%
Mirage
67%
9
0
17
50%
59%
Dust II
60%
15
12
4
58%
52%
Anubis
60%
10
3
3
52%
44%
Nuke
44%
18
1
2
48%
45%
Inferno
33%
12
2
8
37%
57%
Ancient
0%
0
33
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
36
61%
Bản đồ
79
57%
Vòng đấu
1656
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
73%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.03
61%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.51
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
381.91
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K19%
Ngực
8.4K48%
Bụng
2.9K17%
Cánh tay
2K11%
Chân
8545%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
87%
15
12
0
54%
59%
Mirage
67%
9
0
17
50%
59%
Dust II
60%
15
12
4
58%
52%
Anubis
60%
10
3
3
52%
44%
Nuke
44%
18
1
2
48%
45%
Inferno
33%
12
2
8
37%
57%
Ancient
0%
0
33
0%
0%





