Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6059
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:43s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7926
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
41.911.6
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
100%
25%
Anubis
73%
11
3
3
61%
47%
Mirage
62%
13
0
14
50%
53%
Dust II
59%
17
12
2
56%
55%
Nuke
50%
14
1
4
50%
44%
Inferno
38%
13
3
8
38%
55%
Ancient
0%
0
30
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
35
66%
Bản đồ
76
61%
Vòng đấu
1585
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.89
100%
Hiệp phụ
0.04
54%
Vòng súng ngắn
0.10
57%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.24
42%
Vòng mua đầy đủ
0.62
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
376.6
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.3K20%
Ngực
7.9K47%
Bụng
2.7K16%
Cánh tay
2K12%
Chân
8505%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
1
100%
25%
Anubis
73%
11
3
3
61%
47%
Mirage
62%
13
0
14
50%
53%
Dust II
59%
17
12
2
56%
55%
Nuke
50%
14
1
4
50%
44%
Inferno
38%
13
3
8
38%
55%
Ancient
0%
0
30
0%
0%





