Rooster
Rooster, Rstr
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.481
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6188
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
94.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
55.716.2
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.42
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Tỷ lệ headshot
50%16%
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.43.9
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6226
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Tỷ lệ headshot
38%16%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
3
100%
25%
Anubis
71%
14
6
3
60%
49%
Dust II
56%
18
12
4
55%
54%
Mirage
56%
16
1
14
48%
52%
Nuke
50%
16
1
5
50%
46%
Inferno
41%
17
4
8
43%
52%
Ancient
0%
0
35
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rooster
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
41
61%
Bản đồ
91
57%
Vòng đấu
1893
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.50
74%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.31
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.04
48%
Vòng súng ngắn
0.10
53%
Vòng eco
0.04
6%
Vòng force
0.24
40%
Vòng mua đầy đủ
0.62
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
371.86
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K20%
Ngực
9.4K47%
Bụng
3.2K16%
Cánh tay
2.4K12%
Chân
9695%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
3
100%
25%
Anubis
71%
14
6
3
60%
49%
Dust II
56%
18
12
4
55%
54%
Mirage
56%
16
1
14
48%
52%
Nuke
50%
16
1
5
50%
46%
Inferno
41%
17
4
8
43%
52%
Ancient
0%
0
35
0%
0%





