Reign Above
Reign Academy
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Reign Above
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Số lần giết mở
0.493
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6206
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1958
Số kill mở trên bản đồ
6.022.7137
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Khói ném trên bản đồ
2213.9736
Số đạn (tổng/vòng)
8416
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Molotov trên bản đồ
21.071
Số kill AWP trên bản đồ
266.1037
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
105.721.8
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
8
2
3
53%
46%
Anubis
50%
10
8
0
44%
50%
Inferno
40%
5
3
3
33%
45%
Mirage
33%
6
1
4
50%
46%
Nuke
29%
7
2
3
51%
38%
Dust II
0%
5
1
8
24%
49%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Reign Above
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
18
33%
Bản đồ
42
36%
Vòng đấu
889
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.49
65%
4/5
0.50
24%
Cài bom (tự cài)
0.25
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.02
50%
Vòng súng ngắn
0.09
43%
Vòng eco
0.08
5%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.61
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Sát thương
358.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.9K21%
Ngực
4.3K47%
Bụng
1.5K16%
Cánh tay
98811%
Chân
5106%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
8
2
3
53%
46%
Anubis
50%
10
8
0
44%
50%
Inferno
40%
5
3
3
33%
45%
Mirage
33%
6
1
4
50%
46%
Nuke
29%
7
2
3
51%
38%
Dust II
0%
5
1
8
24%
49%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




