RBLS
Rebels Gaming, Rebels
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6478
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.25.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5026
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Khói ném trên bản đồ
2913.9091
Khói ném trên bản đồ
2713.9091
Điểm người chơi (vòng)
39701012
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
6
2
55%
52%
Ancient
54%
13
0
7
55%
45%
Dust II
53%
17
9
3
56%
48%
Nuke
52%
23
3
3
62%
37%
Cache
50%
4
0
3
66%
42%
Anubis
33%
9
2
12
52%
45%
Mirage
0%
0
29
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của RBLS
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
42
55%
Bản đồ
83
54%
Vòng đấu
1745
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
74%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
67%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.03
48%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.23
50%
Vòng mua đầy đủ
0.60
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
366.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K23%
Ngực
7.5K46%
Bụng
2.4K15%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
8805%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
73%
11
6
2
55%
52%
Ancient
54%
13
0
7
55%
45%
Dust II
53%
17
9
3
56%
48%
Nuke
52%
23
3
3
62%
37%
Cache
50%
4
0
3
66%
42%
Anubis
33%
9
2
12
52%
45%
Mirage
0%
0
29
0%
0%





