RBLS
Rebels Gaming, Rebels
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6449
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
64.411.7
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
42.711.7
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
45.611.7
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.24.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
80%
10
6
2
60%
51%
Cache
67%
3
0
3
67%
52%
Ancient
54%
13
0
7
55%
45%
Dust II
53%
17
9
3
56%
48%
Nuke
52%
23
3
3
62%
37%
Anubis
25%
8
2
12
45%
45%
Mirage
0%
0
29
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của RBLS
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
37
54%
Bản đồ
78
54%
Vòng đấu
1629
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
74%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
68%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.02
43%
Vòng súng ngắn
0.10
48%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.24
51%
Vòng mua đầy đủ
0.59
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
365.29
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.5K23%
Ngực
7K46%
Bụng
2.2K15%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
8065%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
80%
10
6
2
60%
51%
Cache
67%
3
0
3
67%
52%
Ancient
54%
13
0
7
55%
45%
Dust II
53%
17
9
3
56%
48%
Nuke
52%
23
3
3
62%
37%
Anubis
25%
8
2
12
45%
45%
Mirage
0%
0
29
0%
0%





