Rebels
Rebels Gaming
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.465
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6490
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:03s00:33s
Sát thương HE (tổng/vòng)
10426
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.82
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9423
Sát thương HE (tổng/vòng)
15826
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Khói ném trên bản đồ
1913.9736
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
58%
19
12
8
57%
47%
Dust II
56%
36
16
7
49%
51%
Ancient
54%
24
1
10
49%
51%
Nuke
43%
40
15
4
54%
42%
Overpass
39%
18
6
11
56%
36%
Anubis
29%
7
2
24
43%
47%
Mirage
0%
0
60
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Rebels
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
68
50%
Bản đồ
145
48%
Vòng đấu
3135
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.50
70%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.03
47%
Vòng súng ngắn
0.09
42%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.24
49%
Vòng mua đầy đủ
0.58
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
357.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.7K24%
Ngực
12.9K46%
Bụng
4K14%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
58%
19
12
8
57%
47%
Dust II
56%
36
16
7
49%
51%
Ancient
54%
24
1
10
49%
51%
Nuke
43%
40
15
4
54%
42%
Overpass
39%
18
6
11
56%
36%
Anubis
29%
7
2
24
43%
47%
Mirage
0%
0
60
0%
0%





