QWENTRY
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến QWENTRY
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.541
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
5771
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8026
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
62
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
14523
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.76.3
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.75.3
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
77%
52
36
1
58%
53%
Overpass
69%
36
14
3
58%
52%
Mirage
61%
28
1
24
59%
48%
Anubis
60%
10
1
20
48%
57%
Ancient
59%
34
5
12
54%
53%
Nuke
56%
34
2
7
58%
46%
Inferno
0%
0
57
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của QWENTRY
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
5%
Trận đấu
75
73%
Bản đồ
178
65%
Vòng đấu
3919
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
74%
4/5
0.50
34%
Cài bom (tự cài)
0.28
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.91
100%
Hiệp phụ
0.06
57%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.23
48%
Vòng mua đầy đủ
0.62
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
392.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.5K21%
Ngực
19.1K47%
Bụng
6.3K16%
Cánh tay
4.5K11%
Chân
1.9K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
77%
52
36
1
58%
53%
Overpass
69%
36
14
3
58%
52%
Mirage
61%
28
1
24
59%
48%
Anubis
60%
10
1
20
48%
57%
Ancient
59%
34
5
12
54%
53%
Nuke
56%
34
2
7
58%
46%
Inferno
0%
0
57
0%
0%





