Permitta
Permitta Esports, Permitta, PE, PermittaEsports
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Permitta
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Số lần giết mở
0.455
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6134
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
7
2
6
57%
48%
Anubis
55%
11
4
6
53%
44%
Mirage
50%
14
1
6
54%
38%
Nuke
48%
25
22
0
55%
48%
Ancient
42%
19
6
0
49%
44%
Dust II
29%
7
0
23
44%
42%
Inferno
0%
0
29
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Permitta
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
34
41%
Bản đồ
77
44%
Vòng đấu
1698
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.46
72%
4/5
0.54
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.06
48%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.25
36%
Vòng mua đầy đủ
0.61
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.54
3.35
Sát thương
358.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K23%
Ngực
8K47%
Bụng
2.4K14%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
7935%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
7
2
6
57%
48%
Anubis
55%
11
4
6
53%
44%
Mirage
50%
14
1
6
54%
38%
Nuke
48%
25
22
0
55%
48%
Ancient
42%
19
6
0
49%
44%
Dust II
29%
7
0
23
44%
42%
Inferno
0%
0
29
0%
0%





