LFO 8
Orgless
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến LFO 8
Tất cả tin tứcThống kê trong gameTrận đấu 8 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6242
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:18s
Số hỗ trợ trên bản đồ
124.651
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.52
Điểm người chơi (vòng)
40421012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
15522.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
3
0
0
92%
40%
Dust II
60%
5
0
0
62%
28%
Ancient
50%
2
0
0
52%
65%
Cache
40%
5
0
0
28%
48%
Nuke
0%
3
0
0
56%
33%
Mirage
0%
1
0
0
17%
40%
Anubis
0%
2
0
0
33%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của LFO 8
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
8
38%
Bản đồ
17
35%
Vòng đấu
352
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
70%
4/5
0.53
24%
Cài bom (tự cài)
0.24
68%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.03
58%
Vòng súng ngắn
0.10
32%
Vòng eco
0.07
4%
Vòng force
0.23
34%
Vòng mua đầy đủ
0.61
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 8 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.53
3.35
Sát thương
361.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
84424%
Ngực
1.6K45%
Bụng
45113%
Cánh tay
44313%
Chân
1855%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
3
0
0
92%
40%
Dust II
60%
5
0
0
62%
28%
Ancient
50%
2
0
0
52%
65%
Cache
40%
5
0
0
28%
48%
Nuke
0%
3
0
0
56%
33%
Mirage
0%
1
0
0
17%
40%
Anubis
0%
2
0
0
33%
38%





