Oramond
VRSDelivery
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.501
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
5928
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
12326
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Số kill Galil trên bản đồ
71.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
26.46.3
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
49.816.3
Điểm người chơi (vòng)
36161012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
18
15
0
62%
50%
Anubis
60%
10
5
6
55%
56%
Dust II
40%
15
4
2
51%
48%
Ancient
40%
5
0
16
49%
40%
Nuke
33%
3
2
3
68%
29%
Inferno
20%
5
0
16
29%
47%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
27
52%
Bản đồ
60
50%
Vòng đấu
1264
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
74%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.02
38%
Vòng súng ngắn
0.09
44%
Vòng eco
0.07
7%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.62
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
379.49
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.9K21%
Ngực
6.3K47%
Bụng
2.1K16%
Cánh tay
1.6K12%
Chân
6385%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
18
15
0
62%
50%
Anubis
60%
10
5
6
55%
56%
Dust II
40%
15
4
2
51%
48%
Ancient
40%
5
0
16
49%
40%
Nuke
33%
3
2
3
68%
29%
Inferno
20%
5
0
16
29%
47%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%






