NuTorious
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến NuTorious
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 13 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.76
3.35
Số lần giết mở
0.431
0.5
Đấu súng
1.56
1.55
Chi phí giết
6207
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Grenade giả ném
21.2466
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.14.4
Số kill USP trên bản đồ
21.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.95
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
26.35.3
Số kill Galil trên bản đồ
31.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.46.3
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
2
0
0
42%
50%
Mirage
33%
3
2
0
59%
31%
Nuke
20%
5
3
0
29%
38%
Inferno
0%
2
0
2
53%
29%
Overpass
0%
0
5
0%
0%
Ancient
0%
2
1
1
50%
25%
Anubis
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
6
17%
Bản đồ
14
21%
Vòng đấu
271
39%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
39%
5/4
0.43
63%
4/5
0.57
20%
Cài bom (tự cài)
0.24
65%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.06
41%
Vòng súng ngắn
0.10
39%
Vòng eco
0.05
0%
Vòng force
0.28
26%
Vòng mua đầy đủ
0.56
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 13 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.76
3.35
Sát thương
354.89
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56820%
Ngực
1.4K49%
Bụng
44916%
Cánh tay
29310%
Chân
1264%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
2
0
0
42%
50%
Mirage
33%
3
2
0
59%
31%
Nuke
20%
5
3
0
29%
38%
Inferno
0%
2
0
2
53%
29%
Overpass
0%
0
5
0%
0%
Ancient
0%
2
1
1
50%
25%
Anubis
0%
0
4
0%
0%





