Muttley Crew
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Muttley Crew
Tất cả tin tứcThống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
8.5
6.27
Số lần giết
4.59
3.35
Số lần chết
5.97
3.35
Số lần giết mở
0.487
0.5
Đấu súng
2.44
1.55
Chi phí giết
6616
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38474
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill USP trên bản đồ
31.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.95
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
176.1985
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
68.625.1
Khói ném trên bản đồ
2214.0139
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
1
1
0
42%
67%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
1
0
0
20%
58%
Ancient
0%
1
0
0
17%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Muttley Crew
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
1
0%
Bản đồ
3
33%
Vòng đấu
61
39%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
39%
5/4
0.31
58%
4/5
0.64
26%
Cài bom (tự cài)
0.16
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.36
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
33%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.33
70%
Vòng mua đầy đủ
0.36
41%
Thống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
8.5
6.27
Số lần giết
4.59
3.35
Số lần chết
5.97
3.35
Sát thương
524.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7620%
Ngực
17445%
Bụng
5815%
Cánh tay
5614%
Chân
236%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
1
1
0
42%
67%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
1
0
0
20%
58%
Ancient
0%
1
0
0
17%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




