MINLATE
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.55
1.55
Chi phí giết
6441
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.34.4
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.65
Số giao dịch trên bản đồ
7.023.3077
Điểm người chơi (vòng)
37181012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
55%
11
7
1
53%
45%
Inferno
50%
4
0
5
54%
38%
Anubis
33%
3
1
1
30%
42%
Mirage
30%
10
1
1
45%
48%
Ancient
29%
7
3
3
40%
40%
Dust II
0%
0
12
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của MINLATE
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
15
27%
Bản đồ
40
38%
Vòng đấu
871
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.48
65%
4/5
0.52
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.04
61%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.26
36%
Vòng mua đầy đủ
0.60
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
356.05
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.8K21%
Ngực
4.3K49%
Bụng
1.3K15%
Cánh tay
94311%
Chân
4455%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
55%
11
7
1
53%
45%
Inferno
50%
4
0
5
54%
38%
Anubis
33%
3
1
1
30%
42%
Mirage
30%
10
1
1
45%
48%
Ancient
29%
7
3
3
40%
40%
Dust II
0%
0
12
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




