Mindfreak
Mindfreak, MND
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6330
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.95
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.84.4
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.25
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.24.4
Điểm người chơi (vòng)
37951012
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
4
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
6
2
21
48%
55%
Inferno
60%
25
13
1
53%
47%
Anubis
47%
19
6
7
49%
54%
Nuke
40%
20
10
2
55%
40%
Mirage
38%
13
1
9
49%
48%
Ancient
0%
0
29
0%
0%
Cache
0%
0
6
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Mindfreak
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
35
46%
Bản đồ
83
49%
Vòng đấu
1814
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.05
53%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.21
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.42
3.35
Sát thương
363.1
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K21%
Ngực
9.3K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9035%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
67%
6
2
21
48%
55%
Inferno
60%
25
13
1
53%
47%
Anubis
47%
19
6
7
49%
54%
Nuke
40%
20
10
2
55%
40%
Mirage
38%
13
1
9
49%
48%
Ancient
0%
0
29
0%
0%
Cache
0%
0
6
0%
0%





