Mindfreak
Mindfreak, MND
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.484
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6279
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.53.5
Khói ném trên bản đồ
3313.9368
Số hỗ trợ trên bản đồ
15.084.64
Sát thương HE (tổng/vòng)
9926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.26.4
Khói ném trên bản đồ
3513.9368
Vòng đấu nhanh (giây)
00:35s01:56s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
80%
5
2
22
51%
58%
Inferno
61%
23
10
2
55%
47%
Anubis
53%
19
6
6
53%
57%
Nuke
45%
22
11
2
57%
40%
Mirage
33%
12
2
10
50%
45%
Ancient
0%
0
29
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Mindfreak
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
35
46%
Bản đồ
83
51%
Vòng đấu
1808
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
30%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.05
53%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
373.7
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K21%
Ngực
9.3K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9215%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
80%
5
2
22
51%
58%
Inferno
61%
23
10
2
55%
47%
Anubis
53%
19
6
6
53%
57%
Nuke
45%
22
11
2
57%
40%
Mirage
33%
12
2
10
50%
45%
Ancient
0%
0
29
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%





