MIBR Academy
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.497
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6073
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12326.1
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
12126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
2
1
48%
53%
Anubis
60%
5
3
3
46%
55%
Mirage
57%
14
4
7
58%
44%
Nuke
52%
21
10
3
48%
47%
Ancient
43%
14
3
7
52%
44%
Dust II
40%
15
1
12
44%
43%
Inferno
0%
0
22
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của MIBR Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
33
39%
Bản đồ
76
46%
Vòng đấu
1625
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.53
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.48
100%
Hiệp phụ
0.02
69%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.24
56%
Vòng mua đầy đủ
0.54
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
371.67
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3K20%
Ngực
6.9K46%
Bụng
2.5K17%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7845%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
2
1
48%
53%
Anubis
60%
5
3
3
46%
55%
Mirage
57%
14
4
7
58%
44%
Nuke
52%
21
10
3
48%
47%
Ancient
43%
14
3
7
52%
44%
Dust II
40%
15
1
12
44%
43%
Inferno
0%
0
22
0%
0%





