METANOIA Wolves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến METANOIA Wolves
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.04
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Số lần giết mở
0.442
0.5
Đấu súng
1.56
1.55
Chi phí giết
6430
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.75
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.56.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12126.1
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.45
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
51%
35
15
1
50%
52%
Ancient
42%
19
6
5
52%
42%
Nuke
38%
16
1
10
49%
35%
Inferno
32%
19
11
0
41%
48%
Anubis
20%
5
1
17
29%
39%
Mirage
17%
12
1
24
41%
32%
Cache
0%
3
0
6
50%
39%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của METANOIA Wolves
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
0%
Trận đấu
41
27%
Bản đồ
92
34%
Vòng đấu
1942
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
24%
Cài bom (tự cài)
0.23
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.26
54%
Vòng mua đầy đủ
0.51
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.04
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Sát thương
345.03
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K22%
Ngực
7.2K47%
Bụng
2.2K14%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7455%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
51%
35
15
1
50%
52%
Ancient
42%
19
6
5
52%
42%
Nuke
38%
16
1
10
49%
35%
Inferno
32%
19
11
0
41%
48%
Anubis
20%
5
1
17
29%
39%
Mirage
17%
12
1
24
41%
32%
Cache
0%
3
0
6
50%
39%




