METANOIA Wolves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến METANOIA Wolves
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Số lần giết mở
0.469
0.5
Đấu súng
1.51
1.55
Chi phí giết
6351
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:18s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.45.1
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
14.94
Khói ném trên bản đồ
2613.9091
Điểm người chơi (vòng)
34791012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
52%
21
8
5
55%
48%
Dust II
45%
33
15
1
49%
50%
Nuke
43%
14
1
12
54%
35%
Anubis
38%
8
1
14
38%
48%
Inferno
33%
9
4
2
45%
44%
Mirage
8%
13
1
19
38%
36%
Cache
0%
4
0
10
54%
34%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của METANOIA Wolves
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
40
28%
Bản đồ
91
33%
Vòng đấu
1993
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
71%
4/5
0.53
25%
Cài bom (tự cài)
0.24
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.04
53%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.07
2%
Vòng force
0.24
53%
Vòng mua đầy đủ
0.54
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.57
3.35
Sát thương
357.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K21%
Ngực
7.9K47%
Bụng
2.5K15%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
8345%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
52%
21
8
5
55%
48%
Dust II
45%
33
15
1
49%
50%
Nuke
43%
14
1
12
54%
35%
Anubis
38%
8
1
14
38%
48%
Inferno
33%
9
4
2
45%
44%
Mirage
8%
13
1
19
38%
36%
Cache
0%
4
0
10
54%
34%





