METANOIA Wolves
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến METANOIA Wolves
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Số lần giết mở
0.448
0.5
Đấu súng
1.57
1.55
Chi phí giết
6425
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Độ chính xác bắn (%)
41%18%
Số kill AWP trên bản đồ
186.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
81.521.9
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Deagle trên bản đồ
51.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
22.65.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
52%
33
14
1
51%
52%
Ancient
42%
19
6
5
52%
42%
Nuke
38%
16
1
9
49%
35%
Inferno
32%
19
11
0
41%
48%
Anubis
20%
5
1
16
29%
39%
Mirage
9%
11
1
24
38%
30%
Cache
0%
2
0
6
50%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của METANOIA Wolves
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
40
25%
Bản đồ
90
32%
Vòng đấu
1898
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
24%
Cài bom (tự cài)
0.23
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.25
51%
Vòng mua đầy đủ
0.52
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.59
3.35
Sát thương
347.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K22%
Ngực
7.2K47%
Bụng
2.2K14%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7455%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
52%
33
14
1
51%
52%
Ancient
42%
19
6
5
52%
42%
Nuke
38%
16
1
9
49%
35%
Inferno
32%
19
11
0
41%
48%
Anubis
20%
5
1
16
29%
39%
Mirage
9%
11
1
24
38%
30%
Cache
0%
2
0
6
50%
38%




