megoshort
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến megoshort
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.479
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
5981
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Số kill Deagle trên bản đồ
51.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
27.15.3
Eco thắng full mua
1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.83.5
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.321.9
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
22.35.3
Điểm người chơi (vòng)
36581012
Điểm người chơi (vòng)
37691012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
17
42%
55%
Ancient
63%
19
8
2
52%
49%
Cache
50%
6
3
2
56%
42%
Mirage
48%
23
12
2
54%
40%
Dust II
30%
20
3
3
45%
45%
Inferno
30%
10
3
5
49%
39%
Nuke
0%
0
28
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của megoshort
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
34
38%
Bản đồ
79
44%
Vòng đấu
1735
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.46
72%
4/5
0.54
26%
Cài bom (tự cài)
0.26
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.04
58%
Vòng súng ngắn
0.09
44%
Vòng eco
0.07
8%
Vòng force
0.23
36%
Vòng mua đầy đủ
0.61
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
378.5
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K22%
Ngực
8.2K48%
Bụng
2.3K14%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
7554%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
0
17
42%
55%
Ancient
63%
19
8
2
52%
49%
Cache
50%
6
3
2
56%
42%
Mirage
48%
23
12
2
54%
40%
Dust II
30%
20
3
3
45%
45%
Inferno
30%
10
3
5
49%
39%
Nuke
0%
0
28
0%
0%







