megoshort
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến megoshort
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.6
3.35
Số lần giết mở
0.463
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6268
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.211.6
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
5825
Sát thương (trung bình/vòng)
134.41759.9
Số đạn (tổng/vòng)
10015
Điểm người chơi (vòng)
41691012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
2
80%
27%
Inferno
57%
14
5
6
51%
49%
Mirage
53%
30
14
3
57%
41%
Ancient
48%
25
11
2
47%
48%
Anubis
40%
5
0
17
44%
47%
Dust II
25%
28
2
3
43%
41%
Nuke
0%
0
31
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của megoshort
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
44
34%
Bản đồ
103
41%
Vòng đấu
2318
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.47
71%
4/5
0.53
25%
Cài bom (tự cài)
0.24
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.80
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.23
47%
Vòng mua đầy đủ
0.59
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.6
3.35
Sát thương
361.83
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K22%
Ngực
10.1K48%
Bụng
3.1K15%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
1
2
80%
27%
Inferno
57%
14
5
6
51%
49%
Mirage
53%
30
14
3
57%
41%
Ancient
48%
25
11
2
47%
48%
Anubis
40%
5
0
17
44%
47%
Dust II
25%
28
2
3
43%
41%
Nuke
0%
0
31
0%
0%






