MTX
Matrix
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến MTX
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
2.99
3.35
Số lần chết
3.78
3.35
Số lần giết mở
0.432
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6329
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
196.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
64.421.9
Điểm người chơi (vòng)
49481012
Điểm người chơi (vòng)
36321012
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
50%
2
0
0
44%
57%
Mirage
33%
3
0
0
42%
42%
Ancient
25%
4
0
7
45%
48%
Dust II
20%
5
4
0
29%
47%
Nuke
20%
5
2
0
37%
33%
Inferno
0%
1
0
5
33%
29%
Anubis
0%
1
0
5
17%
25%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của MTX
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
14
21%
Bản đồ
21
24%
Vòng đấu
410
40%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
40%
5/4
0.43
61%
4/5
0.56
25%
Cài bom (tự cài)
0.25
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.49
100%
Hiệp phụ
0.01
100%
Vòng súng ngắn
0.10
46%
Vòng eco
0.07
10%
Vòng force
0.32
32%
Vòng mua đầy đủ
0.52
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
2.99
3.35
Số lần chết
3.78
3.35
Sát thương
337.66
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
92123%
Ngực
1.8K46%
Bụng
61516%
Cánh tay
42111%
Chân
1774%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





