MASQ

Thống kê trong gameTrận đấu 4 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.9

6.27

Số lần giết

3.3

3.35

Số lần chết

3.58

3.35

Số lần giết mở

0.438

0.5

Đấu súng

1.73

1.55

Chi phí giết

6272

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Mirage

00:34s01:55s

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Mirage

38874

Multikill x-

  •  Mirage

4

Multikill x-

  •  Mirage

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

5

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

2

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

3

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

5

Clutch (kẻ địch)

  •  Mirage

2

Bản đồ 6 tháng qua

Anubis

100%

1

w

0

1

0%

0%

Ancient

67%

9

w
w
w
w
l

0

2

61%

58%

Nuke

60%

10

w
l
w
w
w

0

1

65%

33%

Inferno

27%

11

l
w
l
l
l

1

1

37%

44%

Mirage

22%

9

l
l
l
l
w

2

0

40%

43%

Dust II

0%

fb
fb
fb

0

3

0%

0%

Cache

0%

0

0

0

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua