Luminous
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Luminous
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.7
6.27
Số lần giết
1.35
3.35
Số lần chết
4.67
3.35
Số lần giết mở
0.228
0.5
Đấu súng
0.72
1.55
Chi phí giết
11301
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.816.3
Grenade giả ném
21.2466
Eco thắng full mua
1
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.84.4
Sát thương Zeus
1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
1
0%
0%
Inferno
0%
0
1
0%
0%
Nuke
0%
0
1
0%
0%
Mirage
0%
2
2
0
20%
8%
Ancient
0%
2
0
0
8%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Luminous
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
2
0%
Bản đồ
4
0%
Vòng đấu
57
9%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
9%
5/4
0.23
31%
4/5
0.77
2%
Cài bom (tự cài)
0.05
33%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.20
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.14
13%
Vòng eco
0.14
13%
Vòng force
0.33
0%
Vòng mua đầy đủ
0.39
14%
Thống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.7
6.27
Số lần giết
1.35
3.35
Số lần chết
4.67
3.35
Sát thương
205.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6017%
Ngực
16044%
Bụng
6919%
Cánh tay
4111%
Chân
329%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
1
0%
0%
Inferno
0%
0
1
0%
0%
Nuke
0%
0
1
0%
0%
Mirage
0%
2
2
0
20%
8%
Ancient
0%
2
0
0
8%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




