LAG
Life's A Game
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến LAG
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
5974
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.44.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
256.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.82
Số hỗ trợ trên bản đồ
9.014.64
Số kill mở trên bản đồ
5.952.7018
Điểm người chơi (vòng)
35661012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.9
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
14
6
4
57%
54%
Nuke
67%
12
5
8
57%
50%
Mirage
59%
17
3
20
57%
50%
Inferno
58%
26
23
1
52%
52%
Ancient
53%
17
4
3
45%
53%
Anubis
43%
7
0
19
54%
46%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của LAG
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
36
56%
Bản đồ
83
55%
Vòng đấu
1753
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
74%
4/5
0.49
30%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.03
47%
Vòng súng ngắn
0.09
43%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.23
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
379.31
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K20%
Ngực
9.5K48%
Bụng
3K15%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9285%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
14
6
4
57%
54%
Nuke
67%
12
5
8
57%
50%
Mirage
59%
17
3
20
57%
50%
Inferno
58%
26
23
1
52%
52%
Ancient
53%
17
4
3
45%
53%
Anubis
43%
7
0
19
54%
46%
Cache
0%
0
4
0%
0%




