Leo
L&G, LeoGaming, Leo Team
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.529
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
5936
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
14222.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Số kill AK47 trên bản đồ
186.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
91.925
Khói ném trên bản đồ
3213.9368
Số headshot (tổng/bản đồ)
228
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
29
52%
64%
Nuke
61%
28
10
18
56%
52%
Dust II
55%
51
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Cache
50%
2
0
5
58%
54%
Ancient
48%
29
14
2
51%
49%
Anubis
29%
28
16
8
41%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Leo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
66
53%
Bản đồ
159
51%
Vòng đấu
3353
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
71%
4/5
0.48
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.20
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
384.39
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.7K21%
Ngực
17.3K48%
Bụng
5.4K15%
Cánh tay
4.1K11%
Chân
1.6K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
29
52%
64%
Nuke
61%
28
10
18
56%
52%
Dust II
55%
51
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Cache
50%
2
0
5
58%
54%
Ancient
48%
29
14
2
51%
49%
Anubis
29%
28
16
8
41%
45%




