Leo
L&G, LeoGaming, Leo Team
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.51
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
5989
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.76.4
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.54.4
Số kill USP trên bản đồ
21.588
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
3526
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0958
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
53.916.2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
31
52%
64%
Nuke
64%
28
11
18
57%
51%
Dust II
56%
50
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Ancient
45%
31
14
2
48%
48%
Cache
33%
3
1
5
51%
52%
Anubis
30%
27
14
8
42%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Leo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
66
53%
Bản đồ
160
51%
Vòng đấu
3350
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
71%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.03
53%
Vòng súng ngắn
0.10
49%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
381.13
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.7K21%
Ngực
17.3K48%
Bụng
5.4K15%
Cánh tay
4.2K12%
Chân
1.6K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
31
52%
64%
Nuke
64%
28
11
18
57%
51%
Dust II
56%
50
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Ancient
45%
31
14
2
48%
48%
Cache
33%
3
1
5
51%
52%
Anubis
30%
27
14
8
42%
44%




