Leo
L&G, LeoGaming, Leo Team
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
5951
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
71.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
30.76.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.15
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5826
Điểm người chơi (vòng)
35091012
Điểm người chơi (vòng)
38651012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
31
52%
64%
Nuke
64%
28
11
18
56%
53%
Dust II
56%
50
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Ancient
45%
31
14
2
50%
48%
Cache
33%
3
1
5
51%
52%
Anubis
30%
27
14
8
41%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Leo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
65
54%
Bản đồ
157
52%
Vòng đấu
3290
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
71%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.03
53%
Vòng súng ngắn
0.10
49%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
381.74
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.6K21%
Ngực
17K48%
Bụng
5.3K15%
Cánh tay
4.1K11%
Chân
1.5K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
0
31
52%
64%
Nuke
64%
28
11
18
56%
53%
Dust II
56%
50
22
4
53%
52%
Mirage
50%
10
1
41
56%
37%
Ancient
45%
31
14
2
50%
48%
Cache
33%
3
1
5
51%
52%
Anubis
30%
27
14
8
41%
45%




