Leo
L&G, LeoGaming, Leo Team
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Số lần giết mở
0.514
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
5972
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
44%16%
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
74.125
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.85.1
Số kill AK47 trên bản đồ
126.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
61.125
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.911.7
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
41
44%
75%
Nuke
79%
38
21
7
63%
54%
Cache
56%
16
3
5
55%
55%
Dust II
47%
49
12
7
51%
51%
Mirage
41%
17
1
30
50%
45%
Ancient
41%
32
10
2
50%
45%
Anubis
32%
22
9
12
39%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Leo
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
0%
Trận đấu
70
56%
Bản đồ
173
52%
Vòng đấu
3625
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.03
58%
Vòng súng ngắn
0.10
49%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.48
3.35
Số lần chết
3.24
3.35
Sát thương
381.34
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.4K21%
Ngực
18.9K48%
Bụng
5.8K15%
Cánh tay
4.6K12%
Chân
1.7K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
41
44%
75%
Nuke
79%
38
21
7
63%
54%
Cache
56%
16
3
5
55%
55%
Dust II
47%
49
12
7
51%
51%
Mirage
41%
17
1
30
50%
45%
Ancient
41%
32
10
2
50%
45%
Anubis
32%
22
9
12
39%
43%





