Jam
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 8 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.67
3.35
Số lần chết
2.92
3.35
Số lần giết mở
0.542
0.5
Đấu súng
1.9
1.55
Chi phí giết
5971
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
145
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.56.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Số đạn (tổng/vòng)
8715
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
3
0
0
63%
55%
Inferno
100%
1
0
0
83%
100%
Nuke
100%
3
0
0
61%
58%
Anubis
100%
4
0
0
54%
68%
Ancient
80%
5
0
0
62%
64%
Mirage
50%
2
0
0
33%
80%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Jam
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
100%
Trận đấu
8
100%
Bản đồ
18
89%
Vòng đấu
371
61%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
61%
5/4
0.54
80%
4/5
0.45
38%
Cài bom (tự cài)
0.31
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.02
67%
Vòng súng ngắn
0.10
58%
Vòng eco
0.04
7%
Vòng force
0.19
54%
Vòng mua đầy đủ
0.68
65%
Thống kê trong gameTrận đấu 8 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.67
3.35
Số lần chết
2.92
3.35
Sát thương
392.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
90322%
Ngực
1.9K47%
Bụng
58814%
Cánh tay
49712%
Chân
1594%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
100%
3
0
0
63%
55%
Inferno
100%
1
0
0
83%
100%
Nuke
100%
3
0
0
61%
58%
Anubis
100%
4
0
0
54%
68%
Ancient
80%
5
0
0
62%
64%
Mirage
50%
2
0
0
33%
80%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




