INOX Division

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.5

6.27

Số lần giết

3.32

3.35

Số lần chết

3.19

3.35

Số lần giết mở

0.51

0.5

Đấu súng

1.63

1.55

Chi phí giết

6421

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Nuke

00:23s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Nuke

00:21s01:56s

Điểm người chơi (vòng)

  •  Nuke

37491012

Điểm người chơi (vòng)

  •  Nuke

34681012

Multikill x-

  •  Nuke

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Nuke

2

Số kill USP trên bản đồ

  •  Inferno

31.588

Số kill Galil trên bản đồ

  •  Inferno

41.8223

Số kill AK47 trên bản đồ

  •  Nuke

116.0963

Số kill USP trên bản đồ

  •  Nuke

31.588

Bản đồ 6 tháng qua

Nuke

73%

30

w
w
w
w
w

17

2

63%

56%

Dust II

71%

28

l
l
w
l
l

6

5

64%

55%

Inferno

66%

29

l
w
w
l
w

17

3

53%

55%

Ancient

65%

20

w
w
l
l
w

1

13

59%

53%

Anubis

50%

12

l
l
w
l
w

0

16

46%

54%

Cache

50%

4

l
w
l
w

0

7

48%

47%

Mirage

0%

fb
fb
fb
fb
fb

0

45

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua