INOX Division
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến INOX Division
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.565
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6292
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.33.5
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.16.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
18.83.5
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Điểm người chơi (vòng)
35821012
Điểm người chơi (vòng)
39681012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
44
26
2
62%
55%
Dust II
68%
40
9
7
63%
50%
Inferno
67%
45
28
4
54%
55%
Ancient
67%
33
1
15
59%
53%
Anubis
63%
16
0
25
53%
57%
Cache
45%
11
0
19
51%
45%
Mirage
0%
0
68
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của INOX Division
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
22
14%
Trận đấu
84
68%
Bản đồ
200
67%
Vòng đấu
4312
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.55
74%
4/5
0.45
33%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.63
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.24
54%
Vòng mua đầy đủ
0.63
61%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
375.26
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.9K21%
Ngực
20.9K48%
Bụng
6.4K15%
Cánh tay
5.1K12%
Chân
2.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
44
26
2
62%
55%
Dust II
68%
40
9
7
63%
50%
Inferno
67%
45
28
4
54%
55%
Ancient
67%
33
1
15
59%
53%
Anubis
63%
16
0
25
53%
57%
Cache
45%
11
0
19
51%
45%
Mirage
0%
0
68
0%
0%




