INOX Division
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến INOX Division
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.51
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6421
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Số kill M4A1 trên bản đồ
74.0958
Số kill M4A1 trên bản đồ
164.0958
Số hỗ trợ trên bản đồ
7.564.64
Số kill trên bản đồ
19.3215.9374
Số giao dịch trên bản đồ
7.563.2952
Vòng đấu nhanh (giây)
00:31s01:56s
Điểm người chơi (vòng)
43861012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
31
17
2
62%
56%
Dust II
71%
28
6
5
64%
55%
Inferno
66%
29
17
3
53%
55%
Ancient
65%
20
1
13
59%
53%
Anubis
54%
13
0
16
50%
55%
Cache
50%
4
0
7
48%
47%
Mirage
0%
0
45
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của INOX Division
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
56
66%
Bản đồ
134
66%
Vòng đấu
2887
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.54
75%
4/5
0.45
34%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.22
52%
Vòng mua đầy đủ
0.64
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
369.48
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.1K21%
Ngực
14.2K48%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.5K12%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
31
17
2
62%
56%
Dust II
71%
28
6
5
64%
55%
Inferno
66%
29
17
3
53%
55%
Ancient
65%
20
1
13
59%
53%
Anubis
54%
13
0
16
50%
55%
Cache
50%
4
0
7
48%
47%
Mirage
0%
0
45
0%
0%




