INOX Division
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến INOX Division
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6197
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
26.23.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5726
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số hỗ trợ trên bản đồ
14.914.64
Sát thương HE (tổng/vòng)
17826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
31
17
2
62%
56%
Dust II
72%
29
7
5
64%
54%
Inferno
68%
31
18
3
53%
56%
Ancient
67%
21
1
13
59%
53%
Cache
60%
5
0
8
57%
40%
Anubis
57%
14
0
17
50%
57%
Mirage
0%
0
47
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của INOX Division
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
59
68%
Bản đồ
140
67%
Vòng đấu
3020
56%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
56%
5/4
0.54
75%
4/5
0.46
34%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
56%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.23
54%
Vòng mua đầy đủ
0.63
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Sát thương
376.88
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.3K21%
Ngực
14.7K48%
Bụng
4.5K15%
Cánh tay
3.6K12%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
74%
31
17
2
62%
56%
Dust II
72%
29
7
5
64%
54%
Inferno
68%
31
18
3
53%
56%
Ancient
67%
21
1
13
59%
53%
Cache
60%
5
0
8
57%
40%
Anubis
57%
14
0
17
50%
57%
Mirage
0%
0
47
0%
0%




