INFINITE Talent
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến INFINITE Talent
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
2.4
3.35
Số lần chết
4.4
3.35
Số lần giết mở
0.34
0.5
Đấu súng
1.23
1.55
Chi phí giết
7004
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.23.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.95
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.73.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.3
Điểm người chơi (vòng)
37711011
Điểm người chơi (vòng)
34651011
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
1
0
0%
8%
Inferno
0%
1
0
0
17%
40%
Nuke
0%
0
2
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
25%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của INFINITE Talent
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
2
0%
Bản đồ
3
0%
Vòng đấu
47
17%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
17%
5/4
0.34
50%
4/5
0.66
0%
Cài bom (tự cài)
0.17
38%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.13
17%
Vòng eco
0.09
0%
Vòng force
0.34
6%
Vòng mua đầy đủ
0.45
29%
Thống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
2.4
3.35
Số lần chết
4.4
3.35
Sát thương
301.04
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
9222%
Ngực
20750%
Bụng
5814%
Cánh tay
389%
Chân
154%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
1
0
0%
8%
Inferno
0%
1
0
0
17%
40%
Nuke
0%
0
2
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
1
0
0
25%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




