Honvéd
Lenovo Legion Honved , Lenovo Legion Honvéd , Honvéd, LLH
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Honvéd
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.47
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6299
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:14s00:33s
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
20.65.3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:38s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.45.3
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
62.725
Số kill mở trên bản đồ
8.052.6911
Sát thương (tổng/vòng)
42574
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
55%
11
2
28
51%
47%
Nuke
50%
4
0
32
50%
41%
Mirage
48%
48
16
1
55%
43%
Dust II
47%
53
19
1
50%
44%
Ancient
44%
18
6
10
46%
47%
Cache
38%
16
4
20
55%
41%
Inferno
32%
22
6
14
41%
47%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Honvéd
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
25
0%
Trận đấu
66
39%
Bản đồ
152
42%
Vòng đấu
3288
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
70%
4/5
0.51
25%
Cài bom (tự cài)
0.24
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.03
43%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
10%
Vòng force
0.24
38%
Vòng mua đầy đủ
0.60
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.21
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
357.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.5K23%
Ngực
15.5K47%
Bụng
4.6K14%
Cánh tay
3.8K12%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
55%
11
2
28
51%
47%
Nuke
50%
4
0
32
50%
41%
Mirage
48%
48
16
1
55%
43%
Dust II
47%
53
19
1
50%
44%
Ancient
44%
18
6
10
46%
47%
Cache
38%
16
4
20
55%
41%
Inferno
32%
22
6
14
41%
47%





