Honvéd
Lenovo Legion Honved , Lenovo Legion Honvéd , Honvéd, LLH
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Honvéd
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.47
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6176
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:35s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Số giao dịch trên bản đồ
7.023.2952
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.66.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
34731012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
67%
3
0
32
56%
45%
Anubis
55%
11
2
28
51%
47%
Ancient
54%
13
6
10
49%
47%
Dust II
49%
45
19
1
50%
45%
Mirage
46%
37
16
1
56%
41%
Cache
36%
11
4
20
52%
44%
Inferno
35%
20
6
14
41%
48%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Honvéd
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
57
42%
Bản đồ
132
44%
Vòng đấu
2850
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.49
70%
4/5
0.51
26%
Cài bom (tự cài)
0.24
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.03
46%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
11%
Vòng force
0.24
37%
Vòng mua đầy đủ
0.61
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
366.37
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.4K22%
Ngực
13.5K47%
Bụng
4.1K14%
Cánh tay
3.3K12%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
67%
3
0
32
56%
45%
Anubis
55%
11
2
28
51%
47%
Ancient
54%
13
6
10
49%
47%
Dust II
49%
45
19
1
50%
45%
Mirage
46%
37
16
1
56%
41%
Cache
36%
11
4
20
52%
44%
Inferno
35%
20
6
14
41%
48%





