GAMEHARMONY
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến GAMEHARMONY
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.87
3.35
Số lần giết mở
0.492
0.5
Đấu súng
1.52
1.55
Chi phí giết
6029
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.93.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.86.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9223
Sát thương HE (tổng/vòng)
17026
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.24.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:03s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4427
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
1
36%
75%
Dust II
0%
1
0
0
17%
40%
Overpass
0%
0
2
0%
0%
Nuke
0%
0
3
0%
0%
Mirage
0%
1
0
0
33%
42%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GAMEHARMONY
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
3
33%
Bản đồ
3
33%
Vòng đấu
61
41%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
41%
5/4
0.49
57%
4/5
0.51
26%
Cài bom (tự cài)
0.30
89%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.33
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
50%
Vòng eco
0.05
0%
Vòng force
0.33
25%
Vòng mua đầy đủ
0.52
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.87
3.35
Sát thương
346.89
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
12922%
Ngực
29150%
Bụng
7112%
Cánh tay
7312%
Chân
234%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
1
36%
75%
Dust II
0%
1
0
0
17%
40%
Overpass
0%
0
2
0%
0%
Nuke
0%
0
3
0%
0%
Mirage
0%
1
0
0
33%
42%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%





