FlyQuest RED
FlyQuest RED, FlyQ RED, FlyQuestRED
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.99
3.35
Số lần giết mở
0.468
0.5
Đấu súng
1.48
1.55
Chi phí giết
6236
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:19s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Điểm người chơi (vòng)
36961012
Điểm người chơi (vòng)
39471012
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
33%
3
3
1
47%
46%
Ancient
25%
8
1
0
45%
43%
Dust II
20%
5
3
1
40%
48%
Mirage
11%
9
4
0
38%
28%
Inferno
0%
0
9
0%
0%
Anubis
0%
1
0
4
0%
8%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest RED
2025
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
9
11%
Bản đồ
21
19%
Vòng đấu
484
39%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
39%
5/4
0.48
63%
4/5
0.60
22%
Cài bom (tự cài)
0.29
64%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.12
44%
Vòng súng ngắn
0.09
31%
Vòng eco
0.10
7%
Vòng force
0.18
31%
Vòng mua đầy đủ
0.64
48%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.99
3.35
Sát thương
361.62
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99819%
Ngực
2.5K49%
Bụng
81616%
Cánh tay
58111%
Chân
2385%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
33%
3
3
1
47%
46%
Ancient
25%
8
1
0
45%
43%
Dust II
20%
5
3
1
40%
48%
Mirage
11%
9
4
0
38%
28%
Inferno
0%
0
9
0%
0%
Anubis
0%
1
0
4
0%
8%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





