FlyQuest RED
FlyQuest RED, FlyQ RED, FlyQuestRED
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
4
3.35
Số lần giết mở
0.468
0.5
Đấu súng
1.49
1.55
Chi phí giết
6224
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.116.2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
0
0
33%
29%
Inferno
0%
0
2
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
2
2
0
53%
29%
Ancient
0%
1
0
0
17%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FlyQuest RED
2025
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
2
0%
Bản đồ
4
0%
Vòng đấu
77
32%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
32%
5/4
0.45
54%
4/5
0.55
14%
Cài bom (tự cài)
0.16
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.10
25%
Vòng eco
0.13
0%
Vòng force
0.19
13%
Vòng mua đầy đủ
0.57
48%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
4
3.35
Sát thương
359.08
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
17424%
Ngực
31844%
Bụng
11816%
Cánh tay
8312%
Chân
274%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
1
0
0
33%
29%
Inferno
0%
0
2
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
2
2
0
53%
29%
Ancient
0%
1
0
0
17%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%






