ex-Zero Tenacity
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến ex-Zero Tenacity
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Số lần giết mở
0.521
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6348
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.74.5
Multikill x-
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.55.1
Điểm người chơi (vòng)
36841012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
74%
34
22
5
56%
60%
Dust II
63%
49
15
3
54%
54%
Inferno
62%
34
17
4
57%
52%
Nuke
58%
45
11
2
60%
44%
Anubis
58%
19
3
29
48%
55%
Mirage
45%
29
4
15
51%
41%
Ancient
0%
0
71
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ex-Zero Tenacity
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
23
9%
Trận đấu
90
60%
Bản đồ
215
59%
Vòng đấu
4466
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.62
100%
Hiệp phụ
0.02
52%
Vòng súng ngắn
0.10
55%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.20
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.12
3.35
Sát thương
372.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
10.1K22%
Ngực
21.2K47%
Bụng
6.6K15%
Cánh tay
5.1K11%
Chân
2.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
74%
34
22
5
56%
60%
Dust II
63%
49
15
3
54%
54%
Inferno
62%
34
17
4
57%
52%
Nuke
58%
45
11
2
60%
44%
Anubis
58%
19
3
29
48%
55%
Mirage
45%
29
4
15
51%
41%
Ancient
0%
0
71
0%
0%





