DXA
DXA Esports, DXA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến DXA
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.48
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6218
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.55
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
38761012
Điểm người chơi (vòng)
36121012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
100%
2
0
2
52%
60%
Dust II
50%
6
0
1
49%
50%
Inferno
50%
6
2
0
49%
53%
Ancient
33%
6
2
1
43%
47%
Mirage
0%
2
0
5
32%
48%
Anubis
0%
3
0
5
46%
35%
Cache
0%
1
1
0
33%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của DXA
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
13
31%
Bản đồ
31
39%
Vòng đấu
660
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
68%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.30
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.72
100%
Hiệp phụ
0.02
33%
Vòng súng ngắn
0.09
42%
Vòng eco
0.08
5%
Vòng force
0.18
34%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
362.03
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K22%
Ngực
3.3K47%
Bụng
97414%
Cánh tay
82512%
Chân
3685%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
100%
2
0
2
52%
60%
Dust II
50%
6
0
1
49%
50%
Inferno
50%
6
2
0
49%
53%
Ancient
33%
6
2
1
43%
47%
Mirage
0%
2
0
5
32%
48%
Anubis
0%
3
0
5
46%
35%
Cache
0%
1
1
0
33%
42%




