Black Phoenix
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Black Phoenix
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.91
1.55
Chi phí giết
6131
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
92
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
60.121.9
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10022.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Điểm người chơi (vòng)
34911012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
80%
5
0
2
62%
45%
Dust II
77%
13
12
0
64%
52%
Cache
67%
6
2
3
59%
41%
Mirage
56%
9
0
4
48%
56%
Nuke
20%
5
1
2
58%
31%
Ancient
0%
0
15
0%
0%
Anubis
0%
4
1
6
48%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Black Phoenix
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
16
63%
Bản đồ
41
56%
Vòng đấu
908
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.23
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.03
59%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.07
5%
Vòng force
0.21
45%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
375.91
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.2K26%
Ngực
3.9K45%
Bụng
1.1K13%
Cánh tay
99912%
Chân
3864%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
80%
5
0
2
62%
45%
Dust II
77%
13
12
0
64%
52%
Cache
67%
6
2
3
59%
41%
Mirage
56%
9
0
4
48%
56%
Nuke
20%
5
1
2
58%
31%
Ancient
0%
0
15
0%
0%
Anubis
0%
4
1
6
48%
33%




